- Trang chủ / Kết quả trận đấu / Giải vô địch quần vợt ITTF-Châu Mỹ khu vực Nam Mỹ dành cho lứa tuổi U11 & U13, Asunción 2026
Giải vô địch quần vợt ITTF-Châu Mỹ khu vực Nam Mỹ dành cho lứa tuổi U11 & U13, Asunción 2026
Đội bóng nam Hopes
Trận đấu nổi bật:Đội bóng nam Hopes
| 1 |
|
Tommy GOLDING |
![]() VEN |
|
ANGARITA Gabriel |
![]() VEN |
|
| 2 |
|
SOUZA Antonio |
![]() BRA |
|
COSTA Joaquim |
![]() BRA |
|
| 2 |
|
ARAUJO Ranieri |
![]() BRA |
Đội nữ Hopes
Trận đấu nổi bật:Đội nữ Hopes
| 1 |
|
RODRIGUES Manuela |
![]() BRA |
|
BEZERRA Samara |
![]() BRA |
|
| 2 |
|
PAREDES Fabiana |
![]() PER |
|
KCOMT Gia |
![]() PER |
|
| 2 |
|
Luciana CONTRERAS |
![]() COL |
|
MUNOZ Laura |
![]() COL |
Đôi nam Hopes
Trận đấu nổi bật:Đôi nam Hopes
| 1 |
|
ARAUJO Ranieri |
![]() BRA |
|
VALLE Antonio |
![]() BRA |
|
| 2 |
|
COSTA Joaquim |
![]() BRA |
|
SOUZA Antonio |
![]() BRA |
Đôi nữ Hopes
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ Hopes
| 1 |
|
KCOMT Gia |
![]() PER |
|
PAREDES Fabiana |
![]() PER |
|
| 2 |
|
RODRIGUES Manuela |
![]() BRA |
|
BEZERRA Samara |
![]() BRA |
Đôi nam nữ Hopes
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ Hopes
| 1 |
|
LORA Samin |
![]() PER |
|
KCOMT Gia |
![]() PER |
|
| 2 |
|
ANGARITA Gabriel |
![]() VEN |
|
VELASQUEZ Miranda |
![]() VEN |
Đội Thiếu niên Mini - Đội Thiếu sinh quân nam
Trận đấu nổi bật:Đội Thiếu niên Mini - Đội Thiếu sinh quân nam
FERREIRA Luis
Brazil
MARCIAL Luca
Argentina
| 1 |
|
FERREIRA Luis |
![]() BRA |
|
MARCIAL Luca |
![]() ARG |
|
| 2 |
|
SUNAMI Vinicius |
![]() BRA |
|
VILLEGAS Valentino |
![]() ARG |
|
| 2 |
|
LEYTON Nicolas |
![]() CHI |
Đội Thiếu niên Nữ
Trận đấu nổi bật:Đội Thiếu niên Nữ
| 1 |
|
IWAMOTO Yumi |
![]() BRA |
|
Luiza FONTANIVE |
![]() BRA |
|
| 2 |
|
SANCHEZ Samanta |
![]() COL |
|
GUTIERREZ Luciana |
![]() COL |
|
| 2 |
|
Loriadni PINEDA |
![]() VEN |
|
Sara CHAMORRO |
![]() COL |
Đôi nam thiếu niên Mini - Cadet
Trận đấu nổi bật:Đôi nam thiếu niên Mini - Cadet
| 1 |
|
Julian ALTO |
![]() ARG |
|
Dante RUBIN |
![]() ARG |
|
| 2 |
|
EWALD Lucas |
![]() BRA |
|
OLIVEIRA Joao |
![]() BRA |
Đôi nữ thiếu niên
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ thiếu niên
| 1 |
|
Luiza FONTANIVE |
![]() BRA |
|
IWAMOTO Yumi |
![]() BRA |
|
| 2 |
|
BUITRON Thayra |
![]() ECU |
|
REYES Sara |
![]() ECU |
Đôi nam nữ hỗn hợp thiếu nhi
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ hỗn hợp thiếu nhi
| 1 |
|
EWALD Lucas |
![]() BRA |
|
Luiza FONTANIVE |
![]() BRA |
|
| 2 |
|
Gabriel QUIJADA |
![]() VEN |
|
Susej GOMEZ |
![]() VEN |
Đơn nam U11
Trận đấu nổi bật:Đơn nam U11
ARAUJO Ranieri
Brazil
BOLIVAR Diland
Venezuela
| 1 |
|
ARAUJO Ranieri |
![]() BRA |
| 2 |
|
BOLIVAR Diland |
![]() VEN |
Đơn nam U13
Trận đấu nổi bật:Đơn nam U13
EWALD Lucas
Brazil
TEJEDA Vicente
Chile
| 1 |
|
EWALD Lucas |
![]() BRA |
| 2 |
|
TEJEDA Vicente |
![]() CHI |
Đơn nữ U11
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ U11
RODRIGUES Manuela
Brazil
FRANCO Aurora
Ecuador
| 1 |
|
RODRIGUES Manuela |
![]() BRA |
| 2 |
|
FRANCO Aurora |
![]() ECU |
Đơn nữ U13
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ U13
Luiza FONTANIVE
Brazil
IWAMOTO Yumi
Brazil
| 1 |
|
Luiza FONTANIVE |
![]() BRA |
| 2 |
|
IWAMOTO Yumi |
![]() BRA |







